geologist
/dʤi'ɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà địa chất: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm cấu tạo, vật chất, lịch sử hình thành và các quá trình thay đổi của nó. Họ nghiên cứu đá, khoáng sản, hóa thạch, và các hiện tượng như động đất, núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist examined the rock layers to determine their age. (Nhà địa chất kiểm tra các lớp đá để xác định tuổi của chúng.)
- She works as a geologist for an oil exploration company. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà địa chất cho một công ty thăm dò dầu khí.)
- The geologist explained how the canyon was formed over millions of years. (Nhà địa chất giải thích hẻm núi được hình thành như thế nào qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"field geologist": nhà địa chất thực địa (người làm việc chủ yếu ngoài hiện trường để thu thập mẫu vật và dữ liệu).
- As a field geologist, she spends months camping in remote areas. (Là một nhà địa chất thực địa, cô ấy dành hàng tháng trời cắm trại ở những vùng xa xôi.)
"economic geologist": nhà địa chất kinh tế (chuyên tìm kiếm và đánh giá các mỏ khoáng sản có giá trị thương mại).
- The economic geologist discovered a promising vein of copper. (Nhà địa chất kinh tế đã phát hiện ra một mạch đồng đầy hứa hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Geology (n): địa chất học (ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất).
- He studied geology at university. (Anh ấy đã học địa chất học ở trường đại học.)
Geological (adj): (thuộc về) địa chất.
- The geological survey revealed new information about the region. (Cuộc khảo sát địa chất tiết lộ thông tin mới về khu vực.)
Geologic (adj): (dạng tính từ khác, cùng nghĩa với "geological").
- This map shows the geologic features of the area. (Bản đồ này cho thấy các đặc điểm địa chất của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Earth scientist: nhà khoa học Trái Đất (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các chuyên ngành liên quan).
- Rock hound: (cách nói thân mật, không trang trọng) người đam mê sưu tầm và nghiên cứu đá, khoáng vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "geologist").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "geologist").