geomancer
/'dʤi:oumænsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy bói đất, nhà phong thủy: Một người thực hành thuật phong thủy (geomancy), một hình thức bói toán hoặc dự đoán dựa trên các dấu hiệu từ trái đất, như sự sắp xếp của đất, đá, cát hoặc các hình mẫu được tạo ra ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geomancer analyzed the land before the construction began. (Thầy bói đất đã phân tích mảnh đất trước khi việc xây dựng bắt đầu.)
- People consulted the village geomancer to find the best location for the new well. (Mọi người đã tham vấn thầy bói đất của làng để tìm vị trí tốt nhất cho cái giếng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A practicing geomancer": một thầy bói đất đang hành nghề.
- He is a practicing geomancer with over twenty years of experience. (Ông ấy là một thầy bói đất đang hành nghề với hơn hai mươi năm kinh nghiệm.)
"To consult a geomancer": tham vấn, hỏi ý kiến một thầy bói đất.
- Many business owners consult a geomancer before opening a new store. (Nhiều chủ doanh nghiệp tham vấn một nhà phong thủy trước khi mở cửa hàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Geomancy (n): thuật phong thủy, thuật bói đất.
- Geomancy is an ancient practice in many Asian cultures. (Thuật phong thủy là một tập tục cổ xưa trong nhiều nền văn hóa châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Diviner: thầy bói, người tiên đoán.
- Feng shui master: thầy phong thủy (cụ thể hơn trong bối cảnh văn hóa Trung Hoa).
danh từ
- thầy bói đất