geomancy

/'dʤi:oumænsi/
Học thuật
Thân thiện
geomancy

A practitioner of geomancy interprets patterns in the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bói đất, thuật phong thủy bói toán: Một hình thức bói toán hoặc tiên đoán dựa trên việc quan sát giải đoán các dấu hiệu từ trái đất. Điều này có thể bao gồm việc phân tích các hình vẽ tạo ra trên mặt đất, cách sắp xếp các hạt đất, đá được rải xuống, hoặc đặc điểm địa hình của một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient times, some cultures practiced geomancy to determine the best location for a new village. (Thời xưa, một số nền văn hóa thực hành môn bói đất để xác định vị trí tốt nhất cho một ngôi làng mới.)
    • The fortune-teller used geomancy, interpreting patterns in the sand. (Người thầy bói đã sử dụng thuật bói đất, giải đoán các hình vẽ trên cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice geomancy": thực hành thuật bói đất.
    • He studied ancient texts to learn how to practice geomancy. (Anh ấy nghiên cứu các văn bản cổ để học cách thực hành thuật bói đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Geomancer (n): thầy bói đất, nhà phong thủy bói toán.

    • The geomancer was consulted before the construction began. (Nhà bói đất đã được tham vấn trước khi việc xây dựng bắt đầu.)
  • Geomantic (adj): thuộc về môn bói đất.

    • They followed geomantic principles in designing the garden. (Họ tuân theo các nguyên tắc bói đất khi thiết kế khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth divination: sự bói toán từ đất.
  • Divination by earth: thuật bói dựa vào đất.
Lưu ý về nghĩa
  • Không nên nhầm lẫn với Phong thủy (Feng Shui) hiện đại: Mặc dù "geomancy" đôi khi được dịch thoáng "phong thủy", nhưng nghĩa gốc của thiên về bói toán tiên đoán hơn một hệ thống triết về sự hài hòa với môi trường như Phong thủy truyền thống.
geomancy

A practitioner of geomancy interprets patterns in the sand.

danh từ
  1. môn bói đất (bói bằng những hình vẽ trên đất)

Từ có nhắc đến "geomancy"