geophysical
/,dʤi:ou'fizikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) địa vật lý: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu các tính chất vật lý của Trái Đất và môi trường xung quanh nó, sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích các hiện tượng như từ trường, trọng lực, sóng địa chấn, và dòng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team conducted a geophysical survey to map the underground structures. (Nhóm đã tiến hành một cuộc khảo sát địa vật lý để lập bản đồ các cấu trúc ngầm.)
- Earthquakes and volcanic activity are studied within geophysical research. (Động đất và hoạt động núi lửa được nghiên cứu trong lĩnh vực nghiên cứu địa vật lý.)
- Understanding the Earth's core requires advanced geophysical models. (Hiểu được lõi Trái Đất đòi hỏi các mô hình địa vật lý tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"geophysical data": dữ liệu địa vật lý, thông tin thu thập được từ các phép đo vật lý về Trái Đất.
- Scientists analyzed the geophysical data to predict potential seismic hazards. (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu địa vật lý để dự đoán các mối nguy hiểm địa chấn tiềm tàng.)
"geophysical phenomenon": hiện tượng địa vật lý, một sự kiện hoặc quá trình tự nhiên liên quan đến các tính chất vật lý của Trái Đất.
- The aurora borealis is a spectacular geophysical phenomenon. (Cực quang là một hiện tượng địa vật lý ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
Geophysics (danh từ): địa vật lý (tên ngành khoa học).
- He has a PhD in geophysics. (Anh ấy có bằng tiến sĩ về địa vật lý.)
Geophysicist (danh từ): nhà địa vật lý.
- The geophysicist interpreted the gravity measurements. (Nhà địa vật lý giải thích các phép đo trọng lực.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng cụm từ "liên quan đến vật lý Trái Đất" hoặc "thuộc lĩnh vực vật lý địa cầu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) địa vật lý