geophyte
/'dʤi:əfait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật chồi dưới đất: Một loại cây lâu năm có chồi ngủ (mầm sinh trưởng) nằm dưới mặt đất, như ở củ, thân hành, hoặc thân củ, giúp cây sống qua các mùa bất lợi như mùa đông lạnh hoặc mùa khô hạn.
- Cây có cơ quan dự trữ dưới đất: Một loại thực vật sống lâu năm nhân giống và tồn tại qua các điều kiện khắc nghiệt nhờ các bộ phận dự trữ chất dinh dưỡng nằm dưới mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tulips and daffodils are typical geophytes that bloom in spring. (Hoa tulip và thủy tiên vàng là những cây chồi dưới đất điển hình nở hoa vào mùa xuân.)
- The study focuses on how geophytes survive the dry season in Mediterranean climates. (Nghiên cứu tập trung vào cách các cây chồi dưới đất sống sót qua mùa khô ở khí hậu Địa Trung Hải.)
- As a geophyte, the potato plant stores energy in its tubers underground. (Là một cây chồi dưới đất, cây khoai tây dự trữ năng lượng trong các củ của nó dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: Thuật ngữ "geophyte" thường được dùng để phân loại các dạng sống của thực vật theo hệ thống Raunkiaer, mô tả vị trí của chồi ngủ trong những điều kiện bất lợi.
- In the Raunkiaer system, geophytes are plants with perennating buds located underground. (Trong hệ thống Raunkiaer, thực vật chồi dưới đất là những cây có chồi ngủ nằm dưới mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Geophytic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của cây chồi dưới đất.
- The geophytic habit is an adaptation to survive fire. (Tập tính chồi dưới đất là một sự thích nghi để sống sót qua hỏa hoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cây có thân ngầm: Cách gọi mô tả chung cho các cây có thân biến đổi nằm dưới đất.
- Cây lưu niên có cơ quan dự trữ dưới đất: Cụm từ mô tả chi tiết hơn về đặc điểm của geophyte.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này)
danh từ
- (thực vật học) cây chồi dưới