geophytic

Học thuật
Thân thiện
geophytic

Geophytes like tulips and daffodils are geophytic plants that survive winter underground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cây chồi dưới (địa sinh): Chỉ đặc tính của những loài thực vật chồi ngủ (như thân hành, củ, thân rễ) nằm dưới mặt đất để sống sót qua mùa bất lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many geophytic plants, such as tulips and daffodils, bloom beautifully in spring. (Nhiều loài cây chồi dưới, như hoa tulip thủy tiên, nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.)
    • The adaptation is a common geophytic trait in regions with dry summers. (Đặc điểm thích nghi đó một đặc tính địa sinh phổ biếnnhững vùng mùa khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả phân loại học hoặc sinh thái học để chỉ nhóm thực vật cơ quan dự trữ dưới mặt đất.
    • The study focused on the geophytic flora of the Mediterranean climate zone. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thực vật địa sinh của vùng khí hậu Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Geophyte (danh từ): Cây chồi dưới, cây địa sinh.
    • A bulb is a type of geophyte. (Củ hành một loại cây chồi dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể diễn giải "thuộc về cây chồi ngủ dưới đất".
geophytic

Geophytes like tulips and daffodils are geophytic plants that survive winter underground.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cây chồi dưới