geopolitics
/,dʤi:ou'pɔlitiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Khoa địa chính trị: Môn học nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố địa lý (như vị trí, tài nguyên, khí hậu, địa hình) đến chính trị, quan hệ quốc tế và sức mạnh của một quốc gia.
- Tình hình/thực tế địa chính trị: Chỉ các vấn đề, sự kiện và tương tác chính trị trên thế giới được phân tích dưới góc độ địa lý và quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Geopolitics is a crucial subject for understanding international conflicts. (Địa chính trị là một môn học quan trọng để hiểu các xung đột quốc tế.)
- The geopolitics of the Arctic region is becoming increasingly complex due to climate change. (Tình hình địa chính trị ở khu vực Bắc Cực đang trở nên ngày càng phức tạp do biến đổi khí hậu.)
- His analysis focuses on the geopolitics of energy resources. (Phân tích của ông ấy tập trung vào địa chính trị của các nguồn tài nguyên năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The geopolitics of...": Cấu trúc dùng để phân tích các yếu tố địa chính trị của một khu vực, vấn đề hoặc nguồn lực cụ thể.
- The book examines the geopolitics of information technology and data control. (Cuốn sách xem xét địa chính trị của công nghệ thông tin và kiểm soát dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Geopolitical (tính từ): thuộc về địa chính trị.
- Geopolitical tensions are rising in the South China Sea. (Những căng thẳng địa chính trị đang gia tăng ở Biển Đông.)
- Geopolitician (danh từ): nhà địa chính trị học.
Từ đồng nghĩa
- Political geography: địa lý chính trị (một ngành học gần nghĩa, thường nhấn mạnh hơn vào phân bố không gian của các hiện tượng chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khoa địa chính trị