georgette
/dʤɔ:'dʤet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải georgette: Một loại vải mỏng, nhẹ, thường bằng lụa hoặc sợi tổng hợp, có bề mặt hơi nhám và xù do được dệt theo kiểu xoắn chặt. Vải có độ rủ mềm mại và thường hơi trong mờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful dress made of floral georgette. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm bằng vải georgette hoa.)
- Georgette is a popular choice for summer blouses and scarves because it is light and airy. (Vải georgette là lựa chọn phổ biến cho áo cánh mùa hè và khăn choàng vì nó nhẹ và thoáng.)
- The designer prefers silk georgette for its elegant drape. (Nhà thiết kế thích lụa georgette vì độ rủ thanh lịch của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, dệt may và thiết kế để mô tả loại chất liệu cụ thể.
- Có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc, hoa văn hoặc loại sợi để mô tả chi tiết hơn (ví dụ: - georgette đen, - georgette in hoa, - georgette polyester).
Biến thể và từ gần giống
- Crepe (danh từ): Một nhóm vải rộng hơn có bề mặt nhám hoặc xù, trong đó georgette là một loại nhẹ và mỏng. Georgette đôi khi được gọi là "crepe georgette".
- Chiffon (danh từ): Một loại vải mỏng, trong mờ khác, thường mềm mại và bóng hơn georgette.
Từ đồng nghĩa
- Sheer fabric (cụm danh từ): Vải mỏng, trong mờ. (Đây là một nhóm vải rộng hơn, georgette là một ví dụ cụ thể.)
- Crepe (danh từ): (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
danh từ
- nhiễu joocjet, kết joocjet