geostrategic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về địa-chiến lược, liên quan đến địa-chiến lược: Mô tả những yếu tố, phân tích, hoặc tầm quan trọng kết hợp giữa vị trí địa lý (địa lý chính trị) và chiến lược quân sự hoặc ngoại giao quốc gia. Nó xem xét cách vị trí địa lý của một quốc gia ảnh hưởng đến sức mạnh, an ninh và chính sách đối ngoại của quốc gia đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country's geostrategic location at the crossroads of continents makes it a key player in regional politics. (Vị trí địa-chiến lược của quốc gia này tại ngã tư của các lục địa khiến nó trở thành một nhân tố then chốt trong chính trị khu vực.)
- Analysts are studying the geostrategic implications of the new trade corridor. (Các nhà phân tích đang nghiên cứu những hệ lụy địa-chiến lược của hành lang thương mại mới.)
- Pakistan became a country of geostrategic importance to the United States. (Pakistan đã trở thành một nước có tầm quan trọng địa-chiến lược đối với Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Geostrategic analysis": Phân tích địa-chiến lược. Đây là việc đánh giá các yếu tố địa lý (như vị trí, tài nguyên, địa hình) để hiểu và dự đoán hành vi, lựa chọn chiến lược của các quốc gia.
- A thorough geostrategic analysis is essential for national security planning. (Một bản phân tích địa-chiến lược kỹ lưỡng là điều cần thiết cho việc hoạch định an ninh quốc gia.)
"Geostrategic rivalry": Sự cạnh tranh địa-chiến lược. Chỉ sự cạnh tranh giữa các cường quốc để giành ảnh hưởng, kiểm soát ở những khu vực có vị trí chiến lược quan trọng.
- The South China Sea is a focal point of geostrategic rivalry. (Biển Đông là một điểm nóng của sự cạnh tranh địa-chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
Geostrategy (danh từ): Địa-chiến lược. Là chiến lược dựa trên các yếu tố địa lý, hoặc ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa địa lý và chiến lược quốc tế.
- The nation's geostrategy focuses on securing its maritime routes. (Địa-chiến lược của quốc gia tập trung vào việc bảo đảm an ninh các tuyến đường biển của mình.)
Geopolitical (tính từ): Thuộc về địa chính trị. Từ này rộng hơn, bao gồm ảnh hưởng của địa lý lên chính trị, kinh tế và dân số, không chỉ tập trung vào khía cạnh quân sự/chiến lược như "geostrategic".
Từ đồng nghĩa
- Strategic-geographic: (Thuộc) chiến lược-địa lý. (Từ ghép hiếm gặp hơn, nghĩa tương tự).
- Geo-strategic: Địa-chiến lược. (Cách viết khác với dấu gạch ngang).
Adjective
- thuộc, liên quan tới địa-chiến lược
- Pakistan became a country of geostrategic importance to the United States.Pakistan đã trở thành một nước có tầm quan trọng địa-chiến lược đối với Mỹ.