geosynclinal

/,dʤi:ousin'klainəl/ Cách viết khác : (geosyncline) /,dʤi:ou'sinklain/
Học thuật
Thân thiện
geosynclinal

The geosynclinal theory explains the formation of major mountain ranges.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thường dùngdạng số nhiều: geosynclinals hoặc dạng gốc: geosyncline):
    • Địa máng: Một thuật ngữ địa chất , dùng để chỉ một vùng trũng dài hẹp trên bề mặt Trái Đất, nơi tích tụ một lượng lớn trầm tích dày. Theo thời gian địa chất, khu vực này có thể bị nén ép nâng lên, tạo thành các dãy núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theory suggests that mountain ranges like the Himalayas formed from ancient geosynclinals. (Lý thuyết cho rằng các dãy núi như Himalaya hình thành từ các địa máng cổ đại.)
    • Thick layers of sediment accumulated in the geosyncline over millions of years. (Các lớp trầm tích dày tích tụ trong địa máng qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "geosyncline" (địa máng) chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử địa chất hoặc khi đề cập đến các lý thuyết cổ điển. Trong địa chất học hiện đại, các khái niệm như "orogenic belt" (vành đai tạo núi) hoặc "sedimentary basin" (bồn trũng trầm tích) thường được dùng thay thế để mô tả chính xác hơn các quá trình này.
Biến thể từ gần giống
  • Geosyncline (n): Dạng danh từ gốc phổ biến hơn của "geosynclinal", cùng nghĩa địa máng.
  • Geosynclinal (adj): Dạng tính từ, ít phổ biến, có nghĩa "thuộc về địa máng".
    • geosynclinal processes (các quá trình địa máng)
Từ đồng nghĩa
  • Sedimentary basin (n): Bồn trũng trầm tích (thuật ngữ hiện đại hơn, mô tả khu vực tích tụ trầm tích, có thể phát triển thành địa máng).
  • Trough (n): Máng trũng (nghĩa rộng ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • "Geosynclinal" một thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp trong địa chất học. hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong ngữ cảnh thông thường.
geosynclinal

The geosynclinal theory explains the formation of major mountain ranges.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) địa máng