geosyncline
/,dʤi:ousin'klainəl/ Cách viết khác : (geosyncline) /,dʤi:ou'sinklain/
Học thuậtThân thiện
A geosyncline is a large-scale depression in the Earth's crust that fills with sediment over millions of years.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa máng: Một vùng trũng dài và hẹp trên bề mặt vỏ Trái Đất, nơi tích tụ một lượng lớn trầm tích qua các thời kỳ địa chất dài. Các địa máng cuối cùng có thể bị nén ép và nâng lên để hình thành các dãy núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Appalachian Mountains were formed from an ancient geosyncline. (Dãy núi Appalachian được hình thành từ một địa máng cổ đại.)
- Scientists study the sediments in a geosyncline to understand past geological events. (Các nhà khoa học nghiên cứu các trầm tích trong một địa máng để hiểu các sự kiện địa chất trong quá khứ.)
- The theory of the geosyncline was important in early studies of mountain building. (Lý thuyết về địa máng rất quan trọng trong những nghiên cứu ban đầu về sự hình thành núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ trong kiến tạo mảng: Mặc dù khái niệm "geosyncline" là một lý thuyết cổ điển, nó vẫn được nhắc đến trong lịch sử địa chất để mô tả các bồn trầm tích lớn, tiền thân của các dãy núi uốn nếp, nay được giải thích rõ hơn bằng thuyết kiến tạo mảng.
- The geosynclinal theory preceded the modern theory of plate tectonics. (Lý thuyết địa máng có trước thuyết kiến tạo mảng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Geosynclinal (tính từ): (thuộc về) địa máng.
- Geosynclinal deposits are often thousands of meters thick. (Các lớp trầm tích địa máng thường dày hàng nghìn mét.)
Từ đồng nghĩa
- Sedimentary basin: Bồn trầm tích (một thuật ngữ hiện đại hơn, rộng hơn để chỉ các khu vực lún xuống chứa đầy trầm tích).
- Trough: Máng, vùng trũng dài (nghĩa chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
A geosyncline is a large-scale depression in the Earth's crust that fills with sediment over millions of years.
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) địa máng