geothermal
A geothermal power plant uses steam from deep underground to generate electricity.
Tính từ: - Thuộc về địa nhiệt, liên quan đến nhiệt trong lòng Trái Đất: Chỉ những thứ có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc sử dụng nhiệt lượng tự nhiên được tạo ra và lưu trữ bên trong Trái Đất.
- Tính từ:
- Iceland uses geothermal energy to heat many homes. (Iceland sử dụng năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm nhiều ngôi nhà.)
- The area is known for its geothermal activity, such as hot springs and geysers. (Khu vực này nổi tiếng với hoạt động địa nhiệt, như suối nước nóng và mạch nước phun.)
- Scientists are studying the geothermal gradient of the region. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu gradient địa nhiệt của khu vực.)
"Geothermal gradient": gradient địa nhiệt, chỉ sự gia tăng nhiệt độ theo độ sâu bên trong lòng Trái Đất.
- The geothermal gradient is crucial for understanding Earth's internal heat flow. (Gradient địa nhiệt rất quan trọng để hiểu dòng nhiệt bên trong Trái Đất.)
"Geothermal reservoir": bể chứa địa nhiệt, chỉ một khối đá ngầm chứa nước nóng hoặc hơi nước có thể khai thác để sản xuất năng lượng.
- They drilled a well to access the geothermal reservoir. (Họ đã khoan một giếng để tiếp cận bể chứa địa nhiệt.)
Geothermally (trạng từ): một cách liên quan đến địa nhiệt.
- The power plant is geothermally powered. (Nhà máy điện này được cung cấp năng lượng bằng địa nhiệt.)
Geothermics (danh từ): địa nhiệt học, ngành khoa học nghiên cứu về nhiệt của Trái Đất.
- He is an expert in geothermics. (Ông ấy là chuyên gia về địa nhiệt học.)
- Terrestrial heat: nhiệt trong lòng đất (cụm từ mô tả).
- Earth's internal heat: nhiệt bên trong Trái Đất (cụm từ mô tả).
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "geothermal").
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "geothermal").
A geothermal power plant uses steam from deep underground to generate electricity.
- thuộc, liên quan tới sức nóng ở trong lòng trái đất (địa nhiệt)