geotropism
/dʤi'ɔtrəpizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hướng đất: Phản ứng sinh trưởng hoặc định hướng của một cơ quan thực vật (như rễ hoặc thân) dưới ảnh hưởng của trọng lực Trái Đất. Đây là một loại phản ứng hướng động (tropism).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The downward growth of roots is a classic example of positive geotropism. (Sự phát triển hướng xuống của rễ là một ví dụ điển hình của tính hướng đất dương.)
- Scientists study geotropism to understand how plants perceive gravity. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính hướng đất để hiểu cách thực vật cảm nhận trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positive geotropism": Tính hướng đất dương, khi cơ quan thực vật (như rễ) phát triển cùng chiều với lực hấp dẫn (tức là hướng xuống đất).
- Roots exhibit positive geotropism. (Rễ thể hiện tính hướng đất dương.)
"Negative geotropism": Tính hướng đất âm, khi cơ quan thực vật (như thân chính) phát triển ngược chiều với lực hấp dẫn (tức là hướng lên trên).
- The main stem shows negative geotropism by growing upward. (Thân chính thể hiện tính hướng đất âm bằng cách mọc lên trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Geotropic (adj): (thuộc về) tính hướng đất.
- The geotropic response of the plant was delayed. (Phản ứng hướng đất của cây bị chậm lại.)
Từ đồng nghĩa
- Gravitropism: Hướng trọng lực (từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt khoa học, thường được dùng thay thế cho "geotropism" trong văn bản học thuật hiện đại).
danh từ
- (thực vật học) tính hướng đất