geranium

/dʤi'reinjəm/
Học thuật
Thân thiện
geranium

A bright red geranium blooms in a terracotta pot on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phong lữ: Một loại cây cảnh phổ biến thuộc họ Geraniaceae, thường hoa màu sắc rực rỡ (như đỏ, hồng, trắng) mùi thơm đặc trưng. Cây thường được trồng trong chậu hoặc bồn hoa.
    • Màu đỏ thắm: Màu đỏ tươi sáng, giống với màu hoa phong lữ phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • She has a beautiful red geranium on her windowsill. ( ấy một cây phong lữ đỏ rất đẹp trên bệ cửa sổ.)
    • Geraniums are easy to care for and bloom all summer. (Cây phong lữ dễ chăm sóc nở hoa suốt mùa .)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • The walls were painted a vibrant geranium. (Những bức tường được sơn một màu đỏ thắm rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scented geranium": Cây phong lữ thơm, một loại phong lữ được trồng chủ yếu để lấy tinh dầu thơm từ , thường dùng trong mỹ phẩm liệu pháp hương thơm.
    • The garden features a section dedicated to scented geraniums. (Khu vườn một khu vực dành riêng cho các loại cây phong lữ thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelargonium (n): Tên gọi khoa học chính xác hơn cho phần lớn các loại cây thường được gọi là "geranium" trong trồng trọt thông thường.
  • Cranesbill (n): Tên gọi tiếng Anh cho các loài thuộc chi thực thụ (khác với chi ), thường cây lâu năm hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Cây phong lữ đá: Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng loại cây.
  • Màu đỏ hoa phong lữ: Cách mô tả màu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "geranium" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen chỉ loài cây hoặc màu sắc.
geranium

A bright red geranium blooms in a terracotta pot on the sunny windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) cây phong lữ
  2. màu đỏ thắm (màu hoa phong lữ)

Từ gần giống

Từ chứa "geranium"