cranium
/'kreinjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu) Sọ, hộp sọ: Phần xương cứng của đầu người hoặc động vật có xương sống, bao bọc và bảo vệ não bộ. Từ này thường nhấn mạnh đến cấu trúc xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forensic scientist examined the cranium to determine the cause of death. (Nhà khoa học pháp y đã kiểm tra hộp sọ để xác định nguyên nhân tử vong.)
- A thick cranium provides better protection for the brain. (Một sọ dày cung cấp sự bảo vệ tốt hơn cho não.)
- The museum displayed the cranium of an ancient human ancestor. (Bảo tàng trưng bày sọ của một tổ tiên người cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật (giải phẫu, nhân chủng học, khảo cổ): "Cranium" thường được dùng thay cho "skull" khi muốn nói chính xác đến phần hộp xương chứa não, phân biệt với xương hàm dưới (mandible).
- The study focused on the measurements of the cranium. (Nghiên cứu tập trung vào các số đo của hộp sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cranial (tính từ): thuộc về sọ.
- cranial nerves (dây thần kinh sọ)
- Intracranial (tính từ): trong sọ.
- intracranial pressure (áp lực nội sọ)
- Skull (danh từ): sọ. Đây là từ thông dụng hơn, thường chỉ toàn bộ cấu trúc xương đầu, bao gồm cả hàm.
Từ đồng nghĩa
- Skull: Sọ (từ thông dụng, nghĩa rộng hơn).
- Braincase: Hộp sọ (nhấn mạnh chức năng chứa não).
danh từ, số nhiều crania
- (giải phẫu) sọ