gerbillus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi (phân loại sinh học) Gerbillus: "Gerbillus" là một chi điển hình trong phân họ Gerbillinae, bao gồm các loài chuột nhảy (gerbil) điển hình. Đây là thuật ngữ khoa học dùng trong phân loại động vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Gerbillus is the type genus of the subfamily Gerbillinae.)
- (Species in the genus Gerbillus often live in deserts.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gerbillus" trong sinh học phân loại: Dùng để chỉ nhóm động vật gặm nhấm nhỏ, có đuôi dài, thích nghi với môi trường khô hạn.
- Các nhà động vật học đã phân loại loài này vào chi Gerbillus. (Zoologists have classified this species into the genus Gerbillus.)
Biến thể và từ gần giống
Gerbillinae (danh từ): Phân họ chuột nhảy, bao gồm chi Gerbillus và các chi liên quan.
- Phân họ Gerbillinae có nhiều loài thích nghi với sa mạc. (The subfamily Gerbillinae has many species adapted to deserts.)
Gerbil (danh từ): Chuột nhảy, tên gọi chung cho các loài thuộc chi Gerbillus.
- Con gerbil này rất nhanh nhẹn. (This gerbil is very agile.)
Từ đồng nghĩa
- Chuột nhảy điển hình: Tên gọi phổ biến cho các loài thuộc chi Gerbillus.
- Chi chuột nhảy: Cách dịch thuật ngữ "gerbillus" sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "gerbillus" là danh từ thuần túy trong phân loại sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gerbillus" trong tiếng Việt.