crapulous
/'kræpjulənt/ Cách viết khác : (crapulous) /'kræpjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say xỉn, bê tha vì rượu chè: Trạng thái say mèm hoặc bị ốm do uống rượu quá độ.
- Ăn uống quá độ, phóng túng: Chỉ trạng thái khó chịu hoặc bệnh tật do ăn uống vô độ, thiếu kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the wedding feast, he felt utterly crapulous. (Sau bữa tiệc cưới, anh ta cảm thấy hoàn toàn say mèm và khó chịu.)
- The crapulous revelers stumbled out of the tavern at dawn. (Những kẻ chè chén say bí tỉ loạng choạng bước ra khỏi quán rượu lúc bình minh.)
- He spent the next day in bed with a crapulous headache. (Anh ta dành cả ngày hôm sau trên giường với cơn đau đầu do say rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crapulous sleep": giấc ngủ nặng nề, mê mệt sau khi say xỉn hoặc ăn uống quá độ.
- He fell into a crapulous sleep after the heavy meal. (Anh ta chìm vào một giấc ngủ nặng nề sau bữa ăn thịnh soạn.)
"A crapulous stomach": dạ dày khó chịu, buồn nôn do ăn uống quá nhiều.
- The rich food gave him a crapulous stomach. (Đồ ăn nhiều dầu mỡ khiến anh ta buồn nôn khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Crapulent (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng say xỉn hoặc khó chịu do ăn uống quá độ.
- He was feeling crapulent after the party. (Anh ta cảm thấy khó chịu sau bữa tiệc.)
Intemperate (tính từ): thiếu điều độ, quá chén (nghĩa rộng hơn, không chỉ về rượu).
- Gluttonous (tính từ): háu ăn, phàm ăn.
Từ đồng nghĩa
- Drunk: say rượu.
- Intoxicated: bị nhiễm độc, say.
- Overindulged: đã ăn uống quá độ.
- Bloated: đầy bụng, ì ạch (sau khi ăn nhiều).
Từ trái nghĩa
- Sober: tỉnh táo.
- Abstemious: tiết chế, kiêng khem (trong ăn uống).
- Temperate: điều độ, có chừng mực.