gerboise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuột nhảy: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thuộc họ Dipodidae, sống chủ yếu ở các vùng khô cằn như sa mạc và thảo nguyên. Chúng có đặc điểm là đôi chân sau rất dài và khỏe để nhảy, đuôi dài, và tai to.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gerboise peut faire des bonds très longs. (Chuột nhảy có thể thực hiện những cú nhảy rất xa.)
- Nous avons observé une gerboise dans le désert. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chuột nhảy trong sa mạc.)
- La gerboise est un animal nocturne. (Chuột nhảy là một loài động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dormir comme une gerboise": Ngủ rất say, ngủ sâu (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
- Après cette longue randonnée, il a dormi comme une gerboise. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đã ngủ say như một con chuột nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerboise à quatre doigts (n.f): Chuột nhảy bốn ngón (một phân loài phổ biến).
- Gerboise naine (n.f): Chuột nhảy lùn.
- Dipodidés (n.m.pl): Họ Chuột nhảy (tên khoa học của họ).
Từ đồng nghĩa
- Petit rongeur sauteur (cụm từ): Loài gặm nhấm nhỏ biết nhảy.
- Rat sauteur (n.m, ít phổ biến hơn): Chuột nhảy.
Thành ngữ liên quan
- Être vif comme une gerboise: Nhanh nhẹn, linh hoạt như chuột nhảy (dùng để miêu tả một người).
- Malgré son âge, il est encore vif comme une gerboise. (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn như chuột nhảy.)
{{gerboise}}
danh từ giống cái
- (động vật học) chuột nhảy