gerboise

Học thuật
Thân thiện
gerboise

Une gerboise saute dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuột nhảy: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thuộc họ Dipodidae, sống chủ yếucác vùng khô cằn như sa mạc thảo nguyên. Chúng đặc điểmđôi chân sau rất dài khỏe để nhảy, đuôi dài, tai to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gerboise peut faire des bonds très longs. (Chuột nhảy có thể thực hiện những nhảy rất xa.)
    • Nous avons observé une gerboise dans le désert. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chuột nhảy trong sa mạc.)
    • La gerboise est un animal nocturne. (Chuột nhảymột loài động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dormir comme une gerboise": Ngủ rất say, ngủ sâu (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
    • Après cette longue randonnée, il a dormi comme une gerboise. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đã ngủ say như một con chuột nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerboise à quatre doigts (n.f): Chuột nhảy bốn ngón (một phân loài phổ biến).
  • Gerboise naine (n.f): Chuột nhảy lùn.
  • Dipodidés (n.m.pl): Họ Chuột nhảy (tên khoa học của họ).
Từ đồng nghĩa
  • Petit rongeur sauteur (cụm từ): Loài gặm nhấm nhỏ biết nhảy.
  • Rat sauteur (n.m, ít phổ biến hơn): Chuột nhảy.
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme une gerboise: Nhanh nhẹn, linh hoạt như chuột nhảy (dùng để miêu tả một người).
    • Malgré son âge, il est encore vif comme une gerboise. (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn như chuột nhảy.)
gerboise

Une gerboise saute dans le désert.

{{gerboise}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chuột nhảy

Từ gần giống