gerfalcon

/'dʤə:,fɔ:lkən/
Học thuật
Thân thiện
gerfalcon

A gerfalcon soars over the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim ưng lớn sốngvùng Bắc Cực: "gerfalcon" tên gọi của một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt (Falconidae), kích thước lớn hiếm, thường sinh sốngcác vùng Bắc Cực. Loài chim này hai dạng màu lông phổ biến: màu trắng màu sẫm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gerfalcon is a powerful bird of prey. (Chim ưng gộc một loài chim săn mồi mạnh mẽ.)
    • We spotted a white-phase gerfalcon during the Arctic expedition. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim ưng gộc pha màu trắng trong chuyến thám hiểm Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The majestic gerfalcon": cụm từ dùng để nhấn mạnh vẻ uy nghi, oai vệ của loài chim này.

    • The majestic gerfalcon soared high above the tundra. (Chim ưng gộc uy nghi bay lượn cao trên vùng lãnh nguyên.)
  • "To hunt like a gerfalcon": một cách so sánh ẩn dụ, chỉ sự săn mồi nhanh nhẹn, chính xác mạnh mẽ.

    • The special forces moved to hunt like a gerfalcon, with precision and speed. (Lực lượng đặc nhiệm di chuyển để săn lùng như một con chim ưng gộc, với sự chính xác tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyrfalcon (n): đây cách viết khác, cũng tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một loài chim (Falco rusticolus).

    • The gyrfalcon is the largest of all falcon species. (Chim ưng gyr loài lớn nhất trong tất cả các loài chim cắt.)
  • Falcon (n): chim cắt, chim ưng (tên gọi chung cho các loài trong họ Falconidae).

    • The peregrine falcon is known for its speed. (Chim cắt lưng xám được biết đến với tốc độ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Gyrfalcon: chim ưng gyr (tên gọi khác của cùng một loài).
  • Arctic falcon: chim cắt Bắc Cực (tên gọi mô tả theo khu vực sinh sống).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào trong tiếng Anh sử dụng từ "gerfalcon" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết mô tả để tượng trưng cho sự tự do, sức mạnh hoặc vẻ đẹp của thiên nhiên hoang dã.)

gerfalcon

A gerfalcon soars over the snowy tundra.

danh từ
  1. (động vật học) chim ưng gộc