gerfaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim ưng kền kền: Một loài chim săn mồi lớn thuộc họ Ưng, thường sinh sống ở các vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực. Tên khoa học là Falco rusticolus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gerfaut est un rapace impressionnant par sa taille. (Chim ưng kền kền là một loài chim săn mồi gây ấn tượng bởi kích thước của nó.)
- On peut observer le gerfaut dans les régions arctiques. (Người ta có thể quan sát chim ưng kền kền ở các vùng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gerfaut blanc": chỉ cá thể chim ưng kền kền có bộ lông màu trắng, thường gặp ở các vùng cực.
- Le gerfaut blanc est particulièrement adapté à la vie dans la neige. (Chim ưng kền kền trắng đặc biệt thích nghi với cuộc sống trong tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Faucon gerfaut: Cách gọi khác đầy đủ hơn cho cùng một loài chim.
- Le faucon gerfaut est le plus grand des faucons. (Chim ưng kền kền là loài lớn nhất trong họ chim cắt.)
Từ đồng nghĩa
- Faucon gerfaut: chim cắt kền kền (tên gọi khoa học và chính xác hơn).
- Faucon des neiges: chim cắt tuyết (tên gọi dân dã dựa trên môi trường sống).
danh từ giống đực
- (động vật học) chim ưng kền kền