geriatrician
/,dʤeriə'triʃn/ Cách viết khác : (geriatricist) /,dʤeri'ætrisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa lão khoa: Một bác sĩ y khoa được đào tạo chuyên sâu về chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Họ tập trung vào các bệnh lý, tình trạng sức khỏe và nhu cầu đặc thù của nhóm tuổi này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother sees her geriatrician every six months for a check-up. (Bà tôi gặp bác sĩ chuyên khoa lão khoa của bà sáu tháng một lần để kiểm tra sức khỏe.)
- The hospital has a department where several geriatricians work together. (Bệnh viện có một khoa nơi nhiều bác sĩ chuyên khoa lão khoa cùng làm việc.)
- He decided to become a geriatrician because he enjoys working with older adults. (Anh ấy quyết định trở thành bác sĩ chuyên khoa lão khoa vì anh thích làm việc với người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consultant geriatrician": Bác sĩ chuyên khoa lão khoa tư vấn, thường là một vị trí cao cấp trong hệ thống y tế.
- The consultant geriatrician led the multidisciplinary team meeting. (Bác sĩ chuyên khoa lão khoa tư vấn đã chủ trì cuộc họp nhóm đa ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Geriatricist (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "geriatrician", cùng chỉ bác sĩ chuyên khoa lão khoa.
- Geriatrics (danh từ): Chuyên ngành lão khoa, lĩnh vực y học chuyên về sức khỏe người cao tuổi.
- She is studying geriatrics. (Cô ấy đang nghiên cứu về chuyên ngành lão khoa.)
- Geriatric (tính từ): Thuộc về lão khoa hoặc người cao tuổi.
- A geriatric assessment (Một đánh giá lão khoa)
- Gerontologist (danh từ): Nhà nghiên cứu về lão khoa, chuyên gia về quá trình lão hóa. Khác với "geriatrician", đây thường là nhà khoa học nghiên cứu về lão hóa nói chung, không nhất thiết là bác sĩ điều trị lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
- Specialist in geriatrics: Chuyên gia về lão khoa.
- Elder care physician: Bác sĩ chăm sóc người cao tuổi (cách gọi thông thường hơn).
danh từ
- nhà chuyên khoa bệnh tuổi già