geriatricist
/,dʤeriə'triʃn/ Cách viết khác : (geriatricist) /,dʤeri'ætrisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa lão khoa: Một bác sĩ y khoa chuyên về chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Họ tập trung vào các bệnh lý, tình trạng sức khỏe và nhu cầu đặc thù của nhóm tuổi này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother's memory issues were evaluated by a geriatricist. (Các vấn đề về trí nhớ của bà tôi đã được một bác sĩ chuyên khoa lão khoa đánh giá.)
- The hospital has a department where several geriatricists work together. (Bệnh viện có một khoa nơi nhiều bác sĩ chuyên khoa lão khoa cùng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consult a geriatricist": Tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa lão khoa.
- For complex medication management in the elderly, it's wise to consult a geriatricist. (Để quản lý thuốc phức tạp cho người cao tuổi, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa lão khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Geriatrics (n): Chuyên ngành lão khoa, khoa lão khoa.
- He decided to specialize in geriatrics. (Anh ấy quyết định chuyên sâu về lão khoa.)
Geriatrician (n): (Từ đồng nghĩa) Bác sĩ chuyên khoa lão khoa.
- The geriatrician explained the care plan in detail. (Vị bác sĩ chuyên khoa lão khoa đã giải thích kế hoạch chăm sóc một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Geriatrician: Bác sĩ chuyên khoa lão khoa.
- Specialist in geriatric medicine: Chuyên gia về y học lão khoa.
danh từ
- nhà chuyên khoa bệnh tuổi già