german-american
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của người Mỹ gốc Đức: Từ này mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên hệ, hoặc đặc trưng của cộng đồng người Mỹ có tổ tiên hoặc di sản từ nước Đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city has a rich German-American history. (Thành phố có một lịch sử người Mỹ gốc Đức phong phú.)
- She is researching German-American traditions in the Midwest. (Cô ấy đang nghiên cứu các truyền thống của người Mỹ gốc Đức ở vùng Trung Tây.)
- This is a German-American cultural festival. (Đây là một lễ hội văn hóa của người Mỹ gốc Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "German-American relations": quan hệ Mỹ-Đức (trong bối cảnh ngoại giao giữa hai quốc gia). Lưu ý: Cụm này thường đề cập đến quan hệ giữa hai nước, không phải cộng đồng di sản.
- The treaty strengthened German-American relations. (Hiệp ước đã củng cố quan hệ Mỹ-Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- German American (danh từ): Một công dân hoặc cư dân Hoa Kỳ có nguồn gốc tổ tiên từ Đức.
- Many German Americans settled in Pennsylvania. (Nhiều người Mỹ gốc Đức đã định cư ở Pennsylvania.)
Từ đồng nghĩa
- Có thể diễn đạt bằng cụm từ: "thuộc về người Mỹ gốc Đức", "liên quan đến di sản Đức tại Mỹ".
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của người Mỹ gốc Đức