german-speaking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giao tiếp được bằng tiếng Đức: Mô tả một người, một nhóm người hoặc một cộng đồng có khả năng nói và hiểu tiếng Đức. Từ này nhấn mạnh đến kỹ năng ngôn ngữ hơn là nguồn gốc quốc tịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is looking for a german-speaking assistant for her business trip to Berlin. (Cô ấy đang tìm một trợ lý có thể giao tiếp bằng tiếng Đức cho chuyến công tác tới Berlin của mình.)
- This service is popular in german-speaking regions of Switzerland. (Dịch vụ này phổ biến ở các vùng có thể giao tiếp bằng tiếng Đức của Thụy Sĩ.)
- The company is expanding its customer support to include german-speaking representatives. (Công ty đang mở rộng bộ phận hỗ trợ khách hàng để bao gồm các đại diện có thể giao tiếp bằng tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"german-speaking world": thế giới nói tiếng Đức, chỉ các quốc gia và cộng đồng sử dụng tiếng Đức là ngôn ngữ chính.
- The book was a bestseller in the german-speaking world. (Cuốn sách là một ấn phẩm bán chạy nhất trong thế giới nói tiếng Đức.)
"predominantly german-speaking": chủ yếu nói tiếng Đức.
- Luxembourg is a multilingual country with a predominantly german-speaking media landscape. (Luxembourg là một quốc gia đa ngôn ngữ với một nền truyền thông chủ yếu nói tiếng Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Germanophone (adj & n): (người) nói tiếng Đức. Đây là một thuật ngữ học thuật hơn.
- German language (n): ngôn ngữ Đức, tiếng Đức.
Từ đồng nghĩa
- Germanophone: nói tiếng Đức.
- German-using: sử dụng tiếng Đức (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective). Khi đứng trước danh từ, nó thường được viết có dấu gạch nối (german-speaking community). Khi đứng sau động từ "to be", đôi khi có thể viết không dấu gạch nối.
- Nó mô tả khả năng ngôn ngữ, không đồng nghĩa với "người Đức". Một người có thể là german-speaking nhưng mang quốc tịch Áo, Thụy Sĩ hoặc bất kỳ nước nào khác.
Adjective
- có thể giao tiếp được bằng tiếng Đức