germanisation

Học thuật
Thân thiện
germanisation

La germanisation de la région s'est faite par l'adoption de la langue et des coutumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự Đức hóa: Quá trình một cá nhân, nhóm người, vùng lãnh thổ hoặc một khía cạnh văn hóa (như ngôn ngữ, phong tục, thể chế) tiếp nhận chịu ảnh hưởng của các đặc điểm, ngôn ngữ hoặc văn hóa Đức, thường dẫn đến sự thay đổi hoặc đồng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La germanisation de l'Alsace-Lorraine a été une politique au XIXe siècle. (Sự Đức hóa vùng Alsace-Lorraine đã từngmột chính sách vào thế kỷ XIX.)
    • On observe une certaine germanisation des termes techniques dans ce domaine. (Người ta quan sát thấy một sự Đức hóa nhất định của các thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus de germanisation": Quá trình Đức hóa.

    • Le processus de germanisation était parfois volontaire, parfois imposé. (Quá trình Đức hóa đôi khitự nguyện, đôi khi bị áp đặt.)
  • "Résister à la germanisation": Chống lại sự Đức hóa.

    • Certaines communautés ont résisté à la germanisation pour préserver leur identité. (Một số cộng đồng đã chống lại sự Đức hóa để bảo tồn bản sắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Germaniser (động từ): Đức hóa.

    • Les autorités ont tenté de germaniser la population. (Nhà chức trách đã cố gắng Đức hóa dân cư.)
  • Germanité (danh từ giống cái): Tính chất Đức, bản sắc Đức.

  • Dégermanisation (danh từ giống cái): Sự phi Đức hóa, sự loại bỏ ảnh hưởng Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation à la culture allemande: Sự đồng hóa vào văn hóa Đức.
  • Imprégnation allemande: Sự thấm đẫm ảnh hưởng Đức.
Các cụm từ liên quan
  • Politique de germanisation: Chính sách Đức hóa.

    • La politique de germanisation a laissé des traces durables. (Chính sách Đức hóa đã để lại những dấu vết lâu dài.)
  • Faire preuve de germanisation: Thể hiện sự Đức hóa.

    • Son accent fait preuve d'une certaine germanisation. (Chất giọng của anh ta thể hiện một sự Đức hóa nhất định.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "germanisation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc xã hội học.)

germanisation

La germanisation de la région s'est faite par l'adoption de la langue et des coutumes.

danh từ giống cái
  1. sự Đức hóa