germaniser

Học thuật
Thân thiện
germaniser

L'enseignant explique comment germaniser un mot français.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đức hóa: Hành động làm cho một người, một nhóm người, một vùng đất, một ngôn ngữ hoặc một nền văn hóa trở nên giống hoặc mang đặc điểm của người Đức, văn hóa Đức hoặc tiếng Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les autorités ont tenté de germaniser la population de cette région. (Chính quyền đã cố gắng Đức hóa dân cư của vùng này.)
    • Cette politique visait à germaniser les noms de famille. (Chính sách này nhằm mục đích Đức hóa các họ tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "germaniser une langue": Đức hóa một ngôn ngữ (ví dụ: thay đổi từ vựng, cấu trúc ngữ pháp để giống tiếng Đức hơn).

    • Au cours de l'occupation, ils ont essayé de germaniser la langue locale. (Trong thời kỳ chiếm đóng, họ đã cố gắng Đức hóa ngôn ngữ địa phương.)
  • "se faire germaniser": (dạng bị động/khách quan) bị Đức hóa.

    • La culture de la région s'est progressivement fait germaniser. (Nền văn hóa của vùng dần dần bị Đức hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanisation (danh từ giống cái): Sự Đức hóa.

    • La germanisation forcée a rencontré une forte résistance. (Sự Đức hóa cưỡng bức đã vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ.)
  • Germanisant, germanisante (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa Đức hóa; (người) chuyên nghiên cứu về văn hóa/ngôn ngữ Đức.

    • Un savant germanisant. (Một học giả chuyên nghiên cứu về văn hóa Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimiler à la culture allemande: Đồng hóa với văn hóa Đức.
  • Imposer le modèle allemand: Áp đặt mô hình Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

germaniser

L'enseignant explique comment germaniser un mot français.

ngoại động từ
  1. Đức hóa