germanism
/'dʤə:mənizm/
Học thuậtThân thiện
A Germanism often observed is the tradition of placing a small decorated tree in the home during December.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ ngữ đặc Đức: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt có nguồn gốc từ tiếng Đức, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
- Phong tục đặc trưng của Đức: Một tập quán, thói quen hoặc đặc điểm văn hóa đặc thù của nước Đức hoặc người Đức.
- Sự sùng Đức: Sự ngưỡng mộ hoặc ưa chuộng quá mức đối với văn hóa, phong tục hoặc thể chế của Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The English word "kindergarten" is a well-known germanism. (Từ "kindergarten" trong tiếng Anh là một từ ngữ đặc Đức nổi tiếng.)
- Celebrating Oktoberfest in other countries is an example of a cultural germanism. (Việc tổ chức lễ hội Oktoberfest ở các nước khác là một ví dụ về phong tục đặc trưng của Đức.)
- His germanism was evident in his preference for German philosophy and music. (Sự sùng Đức của anh ta thể hiện rõ qua sự ưa chuộng triết học và âm nhạc Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, germanism thường được dùng để phân tích ảnh hưởng của tiếng Đức lên các ngôn ngữ khác.
- Linguists study germanisms in Slavic languages to understand historical contact. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ ngữ đặc Đức trong ngôn ngữ Slav để hiểu về sự tiếp xúc lịch sử.)
- Trong nghiên cứu văn hóa, thuật ngữ này có thể mang sắc thái trung lập (mô tả) hoặc đôi khi hơi tiêu cực (chỉ sự bắt chước).
- The germanism in his administrative style made him unpopular with the local staff. (Sự bắt chước phong cách Đức trong cách quản lý của ông ta khiến nhân viên địa phương không ưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Germanize (Động từ): Làm cho có tính chất Đức, Đức hóa.
- The region was germanized over several centuries. (Khu vực này đã bị Đức hóa qua nhiều thế kỷ.)
- Germanophile (Danh từ): Người ngưỡng mộ nước Đức, văn hóa Đức.
- As a germanophile, she collected German literature. (Là một người sùng Đức, cô ấy sưu tầm văn học Đức.)
Từ đồng nghĩa
- German loanword: Từ mượn tiếng Đức (đồng nghĩa với nghĩa "từ ngữ đặc Đức").
- German custom: Tập quán Đức (đồng nghĩa với nghĩa "phong tục đặc trưng").
- Teutonism: Chủ nghĩa Teuton, từ cũ đồng nghĩa với germanism.
Từ trái nghĩa
- Anti-Germanism: Chủ nghĩa bài Đức.
- The war fueled a period of intense anti-Germanism. (Chiến tranh đã châm ngòi cho một thời kỳ chủ nghĩa bài Đức dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "germanism". Tuy nhiên, khái niệm này có liên quan đến các cụm như "cultural borrowing" (vay mượn văn hóa) hoặc "linguistic influence" (ảnh hưởng ngôn ngữ).
A Germanism often observed is the tradition of placing a small decorated tree in the home during December.
danh từ
- từ ngữ đặc Đức
- sự sùng Đức