germanium

Học thuật
Thân thiện
germanium

L'étudiant observe un échantillon de germanium sous la loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Gecmani: Một nguyên tố hóa học, ký hiệu là Ge, số nguyên tử 32, thuộc nhóm á kim. một chất bán dẫn quan trọng trong công nghiệp điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le germanium est utilisé dans les transistors et les cellules photovoltaïques. (Gecmani được sử dụng trong các transistor pin mặt trời.)
    • La découverte du germanium est attribuée à Clemens Winkler en 1886. (Việc phát hiện ra gecmani được cho là công của Clemens Winkler vào năm 1886.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dioxyde de germanium": điôxít gecmani (GeO₂), một hợp chất của gecmani.
    • Le dioxyde de germanium est utilisé en optique. (Điôxít gecmani được sử dụng trong ngành quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanique (adj): (thuộc về) Đức, Giéc-manh.
  • Semi-conducteur (nm): chất bán dẫn (một tính chất ứng dụng chính của gecmani).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên một nguyên tố hóa học cụ thể. Có thể mô tảun élément semi-conducteur (một nguyên tố bán dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chỉ một nguyên tố.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
germanium

L'étudiant observe un échantillon de germanium sous la loupe.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) gecmani