germanize

/'dʤə:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
germanize

A teacher uses a map to germanize the lesson about European culture.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đức hoá: Hành động làm cho một người, một nhóm người, một khu vực hoặc một khía cạnh văn hoá trở nên giống hoặc mang đặc điểm của người Đức, nước Đức, văn hoá Đức hoặc tiếng Đức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The policy aimed to germanize the conquered territories. (Chính sách nhằm mục đích Đức hoá các vùng lãnh thổ bị chinh phục.)
    • Over generations, the family's customs were completely germanized. (Qua nhiều thế hệ, phong tục của gia đình đã bị Đức hoá hoàn toàn.)
    • They tried to germanize the education system by making German the primary language of instruction. (Họ đã cố gắng Đức hoá hệ thống giáo dục bằng cách biến tiếng Đức thành ngôn ngữ giảng dạy chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to germanize a name": Đức hoá một cái tên (thay đổi một cái tên cho giống với cách đặt tên hoặc phát âm của người Đức).

    • Upon moving to Berlin, he germanized his surname from "Novak" to "Nowak". (Khi chuyển đến Berlin, anh ta đã Đức hoá họ của mình từ "Novak" thành "Nowak".)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị: Thường mang sắc thái mô tả các chính sách đồng hoá hoặc áp đặt văn hoá.

    • Historical accounts often discuss the attempts to germanize regions during certain periods. (Các tài liệu lịch sử thường thảo luận về những nỗ lực Đức hoá các khu vực trong những thời kỳ nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanization (danh từ): Sự Đức hoá.
    • The germanization of the region was a slow and complex process. (Sự Đức hoá của khu vực một quá trình chậm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilate (into German culture): Đồng hoá (vào văn hoá Đức).
  • Make German: Làm cho thành Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "germanize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "germanize")

germanize

A teacher uses a map to germanize the lesson about European culture.

động từ
  1. Đức hoá