germicidal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sát trùng, diệt khuẩn: Có tính chất tiêu diệt vi trùng, vi khuẩn và các vi sinh vật gây bệnh.
- Tẩy uế: Có tác dụng làm sạch, loại bỏ các tác nhân gây nhiễm khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This cleaning solution has strong germicidal properties. (Dung dịch vệ sinh này có đặc tính sát trùng mạnh.)
- Hospitals use germicidal lamps to disinfect the air in operating rooms. (Các bệnh viện sử dụng đèn diệt khuẩn để khử trùng không khí trong phòng mổ.)
- The germicidal effect of the chemical was proven in laboratory tests. (Hiệu quả tẩy uế của hóa chất đã được chứng minh qua các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"germicidal action": tác dụng diệt khuẩn.
- The soap's germicidal action helps prevent the spread of disease. (Tác dụng diệt khuẩn của xà phòng giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.)
"germicidal agent": tác nhân sát trùng.
- Alcohol is a common germicidal agent used in hand sanitizers. (Cồn là một tác nhân sát trùng phổ biến được dùng trong nước rửa tay khô.)
Biến thể và từ gần giống
Germicide (danh từ): chất sát trùng, thuốc diệt khuẩn.
- This germicide is effective against a wide range of bacteria. (Chất sát trùng này có hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn.)
Disinfectant (danh từ/tính từ): chất khử trùng, có tính khử trùng. (Từ này nhấn mạnh đến việc làm sạch và loại bỏ mầm bệnh trên bề mặt hơn là tiêu diệt mầm bệnh bên trong cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Antiseptic: sát khuẩn, khử trùng (thường dùng cho vết thương trên da hoặc niêm mạc).
- Antimicrobial: kháng khuẩn, chống vi sinh vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn, nấm, virus).
- Bactericidal: diệt khuẩn (chuyên biệt cho vi khuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "germicidal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "germicidal".
Adjective
- sát trùng, diệt khuẩn, tẩy uế