germicide

/'dʤə:misaid/
Học thuật
Thân thiện
germicide

Un produit germicide est utilisé pour nettoyer les surfaces d'un hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diệt mầm bệnh: Chỉ tính chất của một chất hoặc tác nhân khả năng tiêu diệt vi trùng, vi khuẩn gây bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce produit a une action germicide puissante. (Sản phẩm này tác dụng diệt mầm bệnh mạnh mẽ.)
    • L'eau de Javel est une substance germicide couramment utilisée. (Nước Javel là một chất diệt mầm bệnh thường được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propriété germicide": tính chất diệt mầm bệnh.

    • Les rayons UV possèdent une propriété germicide. (Tia UV tính chất diệt mầm bệnh.)
  • "effet germicide": hiệu quả diệt mầm bệnh.

    • L'alcool à 70° a un effet germicide optimal. (Cồn 70 độ hiệu quả diệt mầm bệnh tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Germicidial, germicide (danh từ giống đực): chất diệt mầm bệnh.

    • Ce désinfectant est un germicide efficace. (Chất khử trùng nàymột chất diệt mầm bệnh hiệu quả.)
  • Antiseptique (tính từ/danh từ): sát trùng, chất sát trùng (tác dụng chống nhiễm trùng tại chỗ).

  • Bactéricide (tính từ/danh từ): diệt khuẩn, chất diệt khuẩn (tác dụng lên vi khuẩn cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Antimicrobien: kháng khuẩn, chống vi sinh vật.
  • Désinfectant: khử trùng, chất khử trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với tính từ 'germicide' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'germicide' trong tiếng Pháp.)

germicide

Un produit germicide est utilisé pour nettoyer les surfaces d'un hôpital.

tính từ
  1. diệt mầm bệnh