germinateur

Học thuật
Thân thiện
germinateur

Le jardinier utilise un germinateur pour tester la qualité des graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dụng cụ kiểm tra nẩy mầm: Một thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm tra tỷ lệ nảy mầm sức sống của hạt giống trong những điều kiện được kiểm soát.
  2. Tính từ:

    • Làm nảy mầm: khả năng hoặc tác dụng làm cho hạt giống nảy mầm. Thường dùng trong các cụm từ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les agriculteurs utilisent un germinateur pour tester la qualité des semences avant les grands semis. (Các nông dân sử dụng một dụng cụ kiểm tra nẩy mầm để kiểm tra chất lượng hạt giống trước khi gieo trồng quy mô lớn.)
    • Le germinateur de laboratoire maintient une température et une humidité constantes. (Dụng cụ kiểm tra nẩy mầm trong phòng thí nghiệm duy trì nhiệt độ độ ẩm không đổi.)
  • Tính từ:

    • L'étude porte sur le pouvoir germinateur de différentes variétés de blé. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng làm nảy mầm của các giống lúa mì khác nhau.)
    • Des conditions germinatrices optimales sont nécessaires pour ce test. (Những điều kiện làm nảy mầm tối ưucần thiết cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir germinateur": Một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến, chỉ khả năng nảy mầm hoặc sức nảy mầm của hạt giống, tức là tỷ lệ phần trăm hạt khả năng nảy mầm trong điều kiện thích hợp.
    • Le pouvoir germinateur de ce lot de graines est de 95%. (Khả năng nảy mầm của hạt giống này là 95%.)
Biến thể từ gần giống
  • Germination (n.f): Sự nảy mầm.
    • La germination des graines prend environ cinq jours. (Sự nảy mầm của hạt mất khoảng năm ngày.)
  • Germer (v.i): Nảy mầm.
    • Les premières feuilles commencent à germer. (Những chiếc đầu tiên bắt đầu nảy mầm.)
  • Germoir (n.m): Dụng cụ ươm mầm (thường nhỏ, dùng tại nhà để nảy mầm hạt làm giá đỗ hoặc rau mầm).
    • J'utilise un germoir pour faire pousser des graines de luzerne. (Tôi sử dụng một dụng cụ ươm mầm để trồng hạt cỏ linh lăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (dụng cụ): Appareil de germination, testeur de germination.
  • Pour l'adjectif: Germinatif, germinant (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ germinateur với tư cáchdanh từ rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, nghiên cứu hạt giống phòng thí nghiệm.
  • Khi là tính từ, hầu như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "pouvoir germinateur". Dạng tính từ germinateur/germinatrice ít khi đứng độc lập.
germinateur

Le jardinier utilise un germinateur pour tester la qualité des graines.

tính từ
  1. làm nảy mầm
    • Pouvoir germinateur
      khả năng làm nảy mầm
danh từ giống đực
  1. (nông) dụng cụ kiểm tra nẩy mầm