germinatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự nảy mầm: "germinatif" là tính từ mô tả những gì liên quan đến quá trình nảy mầm của hạt giống hoặc bào tử.
- Có khả năng nảy mầm: "germinatif" cũng có thể dùng để chỉ đặc tính có thể nảy mầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pouvoir germinatif d'une graine est essentiel pour l'agriculture. (Khả năng nảy mầm của một hạt giống là điều cần thiết cho nông nghiệp.)
- Cette étude porte sur les facteurs germinatifs. (Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố liên quan đến sự nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir germinatif": Cụm danh từ khoa học phổ biến, chỉ khả năng nảy mầm của hạt giống.
- Le pouvoir germinatif de ces semences est garanti à 90%. (Khả năng nảy mầm của những hạt giống này được đảm bảo 90%.)
- "Faculté germinative": Cụm danh từ đồng nghĩa với "pouvoir germinatif", cũng chỉ khả năng nảy mầm.
- La faculté germinative diminue avec le temps. (Khả năng nảy mầm giảm dần theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Germination (danh từ giống cái): sự nảy mầm.
- La germination des graines nécessite de l'eau et de la chaleur. (Sự nảy mầm của hạt giống cần nước và nhiệt độ.)
- Germer (động từ): nảy mầm.
- Les premières pousses commencent à germer. (Những mầm cây đầu tiên bắt đầu nảy lên.)
Từ đồng nghĩa
- Germinatoire (tính từ): có nghĩa tương tự, thuộc về sự nảy mầm (ít phổ biến hơn "germinatif").
tính từ
- xem germination
- Pouvoir germinatifkhả năng nảy mầm