germination

/,dʤə:mi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
germination

La germination d'une graine commence dans la terre humide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nảy mầm: Quá trình một hạt giống bắt đầu phát triển, đâm chồi trở thành một cây non sau khi gặp các điều kiện thích hợp như độ ẩm, nhiệt độ oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La germination des graines nécessite de l'eau et de la chaleur. (Sự nảy mầm của hạt giống cần nước nhiệt độ.)
    • Nous avons observé la germination du haricot en classe. (Chúng tôi đã quan sát sự nảy mầm của hạt đậu trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en germination": đang trong quá trình nảy mầm.

    • Les graines sont en germination. (Các hạt giống đang trong quá trình nảy mầm.)
  • "taux de germination": tỷ lệ nảy mầm.

    • Le taux de germination de ces semences est excellent. (Tỷ lệ nảy mầm của những hạt giống này rất tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Germer (động từ): nảy mầm.

    • Les graines commencent à germer. (Các hạt giống bắt đầu nảy mầm.)
  • Germe (danh từ giống đực): mầm, mầm bệnh.

    • un germe de blé (mầm lúa mì) / un germe pathogène (mầm bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Levée (danh từ giống cái): sự mọc lên, sự nảy mầm (thường dùng trong nông nghiệp).
  • Bourgeonnement (danh từ giống đực): sự đâm chồi (nhấn mạnh vào việc trồi chồi non).
Các cụm từ liên quan
  • Début de germination: giai đoạn đầu của sự nảy mầm.

    • On peut voir le début de germination après trois jours. (Có thể thấy giai đoạn đầu nảy mầm sau ba ngày.)
  • Conditions de germination: điều kiện để nảy mầm.

    • Les conditions de germination optimales varient selon les plantes. (Các điều kiện nảy mầm tối ưu thay đổi tùy theo loại cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en germe: đangdạng tiềm ẩn, chưa phát triển (nghĩa bóng).
    • Ce projet est encore en germe. (Dự án này vẫn còndạng phôi thai/tiềm ẩn.)
germination

La germination d'une graine commence dans la terre humide.

danh từ giống cái
  1. sự nảy mầm