gerontology

/dʤe'riətri/ Cách viết khác : (gerontology) /,dʤerɔn'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
gerontology

A gerontology researcher presents a chart on healthy aging at a conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lão khoa, khoa học nghiên cứu về tuổi già: "Gerontology" ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về quá trình lão hóa, bao gồm các khía cạnh sinh học, tâm lý học xã hội của tuổi già. không chỉ tập trung vào bệnh tật còn vào sức khỏe, hạnh phúc chất lượng cuộc sống của người cao tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to study gerontology to better understand the needs of the aging population. ( ấy quyết định học ngành lão khoa để hiểu hơn nhu cầu của dân số già.)
    • Advances in gerontology have improved the quality of life for many seniors. (Những tiến bộ trong lão khoa đã cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người cao tuổi.)
    • The conference on gerontology brought together experts from medicine, psychology, and social work. (Hội nghị về lão khoa đã quy tụ các chuyên gia từ y học, tâm lý học công tác xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social gerontology": lão khoa xã hội, một nhánh tập trung vào các yếu tố xã hội, văn hóa kinh tế ảnh hưởng đến quá trình lão hóa.

    • Her research in social gerontology examines retirement policies. (Nghiên cứu của ấy trong lĩnh vực lão khoa xã hội xem xét các chính sách hưu trí.)
  • "Biological gerontology": lão khoa sinh học, nghiên cứu các chế sinh học của sự lão hóa.

    • Biological gerontology seeks to understand the cellular processes of aging. (Lão khoa sinh học tìm cách hiểu các quá trình tế bào của sự lão hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerontologist (n): nhà lão khoa, chuyên gia nghiên cứu về lão hóa.

    • The gerontologist gave a talk about healthy aging. (Nhà lão khoa đã một bài nói chuyện về lão hóa khỏe mạnh.)
  • Geriatric (adj): (thuộc về) lão khoa, chăm sóc người già; (n): người già, bệnh nhân cao tuổi. (Lưu ý: "Geriatrics" thường chỉ chuyên khoa y tế về bệnh tuổi già, trong khi "gerontology" rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh phi y tế).

Từ đồng nghĩa
  • Aging studies: nghiên cứu về sự lão hóa (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm gerontology).
  • Science of aging: khoa học về sự lão hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "gerontology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gerontology")

gerontology

A gerontology researcher presents a chart on healthy aging at a conference.

danh từ
  1. khoa bệnh tuổi già

Từ đồng nghĩa