gerontology

/dʤe'riətri/ Cách viết khác : (gerontology) /,dʤerɔn'tɔlədʤi/
danh từ
  1. khoa bệnh tuổi già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

gerontology
A gerontology researcher presents a chart on healthy aging at a conference.