gerundial

/dʤi'rʌndiəl/
Học thuật
Thân thiện
gerundial

The student is learning about the gerundial form of verbs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) động danh từ: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc đặc điểm của một động danh từ (gerund).
    • Như động danh từ, dùng như động danh từ: Mô tả cách sử dụng một từ hoặc cụm từ chức năng tương tự một động danh từ, mặc dù về hình thức có thể không phải một động danh từ chính thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phrase "without thinking" has a gerundial function. (Cụm từ "without thinking" chức năng như một động danh từ.)
    • In the sentence "Swimming is fun", the word "swimming" is in its gerundial form. (Trong câu "Swimming is fun", từ "swimming" đangdạng động danh từ.)
    • Linguists analyze the gerundial use of certain nouns. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cách sử dụng như động danh từ của một số danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gerundial construction: Cấu trúc chức năng như động danh từ.

    • "By studying hard" is a gerundial construction that acts as an adverbial phrase. ("By studying hard" một cấu trúc chức năng như động danh từ, đóng vai trò một cụm trạng từ.)
  • Gerundial phrase: Cụm từ chức năng động danh từ.

    • "Reading books" in "Reading books is my hobby" is a gerundial phrase serving as the subject. ("Reading books" trong "Reading books is my hobby" một cụm từ chức năng động danh từ đóng vai trò chủ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerund (n): Động danh từ. một danh từ được hình thành từ một động từ bằng cách thêm "-ing" mang chức năng của một danh từ.

    • "Running" in "I enjoy running" is a gerund. ("Running" trong "I enjoy running" một động danh từ.)
  • Gerundive (n, adj): (Trong ngữ pháp Latin) Một dạng động tính từ mang ý nghĩa bắt buộc hoặc cần thiết. Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ tính chất liên quan đến động danh từ.

Từ đồng nghĩa
  • Verbal noun-like: tính chất giống danh động từ. (Lưu ý: "verbal noun" đôi khi được dùng thay cho "gerund" trong một số phân loại ngữ pháp.)
  • Functioning as a gerund: chức năng như một động danh từ.
Lưu ý về cách dùng
  • Ngữ cảnh học thuật: Từ "gerundial" chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngôn ngữ học, ngữ pháp học thuật hoặc các sách giáo khoa chuyên sâu về tiếng Anh. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt với "Gerund": "Gerund" danh từ chỉ chính động danh từ đó ( dụ: "swimming"). "Gerundial" tính từ mô tả tính chất hoặc chức năng liên quan đến động danh từ ( dụ: a phrase).
gerundial

The student is learning about the gerundial form of verbs.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) động danh từ; như động danh từ; dùng như động danh từ