gerundive
/dʤi'rʌndiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Động tính từ tương lai bị động: Trong ngữ pháp tiếng Latin, "gerundive" là một dạng động tính từ (participle) biểu thị ý nghĩa cần phải, nên phải, hoặc sắp phải được thực hiện. Nó thường mang nghĩa bị động và chỉ một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết trong tương lai.
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- (Thuộc) động danh từ: Có tính chất hoặc chức năng tương tự một động danh từ (gerund). Từ này mô tả một hình thái từ hoặc cấu trúc ngữ pháp liên quan đến động danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In Latin, "legenda" is a gerundive meaning "things to be read." (Trong tiếng Latin, "legenda" là một động tính từ tương lai bị động có nghĩa là "những thứ cần phải đọc".)
- The gerundive expresses necessity or obligation. (Động tính từ tương lai bị động biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.)
Tính từ:
- The phrase has a gerundive function in the sentence. (Cụm từ có chức năng như một động danh từ trong câu.)
- This is a gerundive construction. (Đây là một cấu trúc mang tính chất động danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gerundive of obligation: Cách dùng động tính từ tương lai bị động để diễn tả nghĩa vụ, thường thấy trong tiếng Latin.
- "Carthago delenda est" is a famous Latin phrase using the gerundive, meaning "Carthage must be destroyed." ("Carthago delenda est" là một cụm từ Latin nổi tiếng sử dụng động tính từ tương lai bị động, có nghĩa là "Thành Carthage phải bị tiêu diệt".)
Biến thể và từ gần giống
Gerund (n): Động danh từ. Một hình thái động từ được sử dụng như một danh từ, kết thúc bằng "-ing" trong tiếng Anh.
- "Swimming" in "Swimming is fun" is a gerund. ("Swimming" trong "Swimming is fun" là một động danh từ.)
Participle (n): Phân từ. Một hình thái động từ được sử dụng như một tính từ (ví dụ: present participle - "running water", past participle - "broken glass").
- The present participle "running" can function as an adjective. (Phân từ hiện tại "running" có thể đóng vai trò như một tính từ.)
Từ đồng nghĩa
- Future passive participle: Phân từ tương lai bị động (cách gọi khác cho "gerundive" trong ngữ pháp Latin).
- Verbal adjective: Tính từ động từ (một thuật ngữ chung mô tả tính chất của gerundive và các phân từ khác).
Lưu ý
- Thuật ngữ "gerundive" chủ yếu được sử dụng trong việc mô tả ngữ pháp của các ngôn ngữ biến tố như tiếng Latin. Trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại, khái niệm tương đương chính xác không tồn tại, mặc dù đôi khi nó được dùng để mô tả các cấu trúc có chức năng tương tự động danh từ (gerund).
- Không nên nhầm lẫn "gerundive" (động tính từ tương lai bị động trong Latin/thuộc động danh từ) với "gerund" (động danh từ trong tiếng Anh).
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) động danh từ; như động danh từ