gestalt

gestalt

A simple gestalt emerges from the arrangement of three black dots.

Định nghĩa

Danh từ: Gestalt (từ tiếng Đức) chỉ một cấu trúc hoặc mẫu hình của các yếu tố được hợp nhất thành một tổng thể đến mức không thể mô tả chỉ đơn thuần tổng số các phần riêng lẻ. Trong tâm lý học, khái niệm này nhấn mạnh rằng trải nghiệm hoặc tri giác của con người thường một chỉnh thể tổ chức, không thể phân tích thành các thành phần độc lập.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm "gestalt" thường được dùng trong tâm lý học để giải thích cách chúng ta tri giác đối tượng như những hình thể tổng thể.)
  • (Khi bạn nhìn một bức tranh, bạn thấy một tổng thể, không chỉ một tập hợp các nét cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gestalt psychology": trường phái tâm lý học Gestalt, nghiên cứu cách bộ não tổ chức thông tin thành các mẫu hình ý nghĩa.

    • Gestalt psychology focuses on how we perceive patterns and wholes. (Tâm lý học Gestalt tập trung vào cách chúng ta tri giác các mẫu hình tổng thể.)
  • "Gestalt therapy": liệu pháp Gestalt, một phương pháp trị liệu nhấn mạnh nhận thức về hiện tại trách nhiệm cá nhân.

    • In gestalt therapy, the therapist helps the client become aware of their immediate experiences. (Trong liệu pháp Gestalt, nhà trị liệu giúp thân chủ nhận thức về những trải nghiệm tức thời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestaltist (danh từ): người theo thuyết Gestalt.
    • A gestaltist believes that the whole is greater than the sum of its parts. (Một người theo thuyết Gestalt tin rằng tổng thể lớn hơn tổng các phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole (tổng thể): chỉ một thực thể hoàn chỉnh, không bị chia cắt.
  • Configuration (cấu hình): sự sắp xếp các bộ phận tạo thành một hình thức nhất định.
  • Pattern (mẫu hình): một sự sắp xếp tổ chức, có thể nhận diện.
Các cụm từ liên quan
  • "Gestalt principle": nguyên tắc Gestalt ( dụ: nguyên tắc tiếp cận, tương đồng, đóng kín) giải thích cách tri giác con người hoạt động.
    • The gestalt principle of proximity states that objects close to each other are perceived as a group. (Nguyên tắc Gestalt về tiếp cận cho rằng các đối tượng gần nhau được tri giác như một nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The whole is greater than the sum of its parts": tổng thể lớn hơn tổng các phần, một câu nói nổi tiếng liên quan trực tiếp đến khái niệm gestalt.
    • In a team, the whole is greater than the sum of its parts. (Trong một đội nhóm, tổng thể lớn hơn tổng các phần.)