gestaltisme

Học thuật
Thân thiện
gestaltisme

Le gestaltisme étudie comment l'esprit perçoit des formes globales plutôt que des détails isolés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết cấu trúc: Một trường phái tâmhọc nhấn mạnh rằng nhận thức kinh nghiệm của con người về thế giới không phảitổng số đơn giản của các phần riêng lẻ, một tổng thể cấu trúc ý nghĩa. Tâm trí xu hướng tự nhiêntổ chức các yếu tố cảm giác thành các mẫu hình hoặc tổng thểý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gestaltisme a influencé de nombreux domaines comme la psychologie, l'art et le design. (Thuyết cấu trúc đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như tâmhọc, nghệ thuật thiết kế.)
    • Selon le gestaltisme, nous percevons d'abord un tout avant d'en analyser les détails. (Theo thuyết cấu trúc, chúng ta nhận thức một tổng thể trước khi phân tích các chi tiết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes du gestaltisme": Các nguyên tắc của thuyết cấu trúc.

    • Les lois de la proximité et de la similarité sont des principes fondamentaux du gestaltisme. (Các quy luật về sự gần gũi sự tương đồngnhững nguyên tắc cơ bản của thuyết cấu trúc.)
  • "Psychologie de la forme": Đâytên gọi khác, đồng nghĩa với "gestaltisme".

    • La psychologie de la forme est une autre appellation pour le gestaltisme. (Tâmhọc hình tháimột tên gọi khác cho thuyết cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestalt (danh từ giống cái): Hình thái, cấu trúc, tổng thể.

    • Le terme "gestalt" désigne une forme ou une configuration perçue comme un tout. (Thuật ngữ "gestalt" chỉ một hình thái hoặc cấu hình được nhận thức như một tổng thể.)
  • Gestaltiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) thuyết cấu trúc; Người theo thuyết cấu trúc.

    • Une approche gestaltiste de la perception. (Một cách tiếp cận theo thuyết cấu trúc đối với nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychologie de la forme: Tâmhọc hình thái.
  • Théorie de la Gestalt: Lý thuyết Gestalt.
gestaltisme

Le gestaltisme étudie comment l'esprit perçoit des formes globales plutôt que des détails isolés.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết cấu trúc