gestatoire

Học thuật
Thân thiện
gestatoire

La chaise gestatoire est portée par quatre hommes lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc khiêng, kiệu: "gestatoire" là một tính từ mô tả cái gì đó liên quan đến hành động mang, vác hoặc khiêng (kiệu) một vật hoặc một người, thường theo nghi thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chaise gestatoire était utilisée pour porter le pape lors des cérémonies. (Chiếc ghế kiệu được dùng để khiêng giáo hoàng trong các nghi lễ.)
    • Ce dispositif gestatoire est un symbole d'autorité. (Thiết bị dùng để kiệu nàymột biểu tượng của quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palanquin gestatoire": kiệu khiêng (một loại kiệu mái che).
    • Le palanquin gestatoire était réservé aux nobles. (Chiếc kiệu khiêng được dành riêng cho giới quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gestation (danh từ): thời kỳ mang thai; sự ấp ủ (ý tưởng).
  • Geste (danh từ): cử chỉ, hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Portatif: có thể mang theo, xách tay được.
  • De portage: thuộc về việc mang vác.
Lưu ý
  • Từ "gestatoire" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc học thuật để mô tả các đồ vật nghi lễ dùng để khiêng.
  • Cụm từ phổ biến nhất gần như duy nhất chứa từ này"chaise gestatoire" (ghế kiệu).
gestatoire

La chaise gestatoire est portée par quatre hommes lors de la cérémonie.

tính từ
  1. Chaise gestatoire+ ghế kiệu