gesticulating

Học thuật
Thân thiện
gesticulating

The speaker was gesticulating wildly to emphasize his point.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa chân múa tay khi nói: Dùng để mô tả một người đang sử dụng nhiều cử chỉ tay chân một cách rõ rệt để diễn đạt hoặc nhấn mạnh điều mình đang nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gesticulating speaker captivated the entire audience. (Diễn giả khoa chân múa tay đã thu hút toàn bộ khán giả.)
    • From across the room, I could see my gesticulating friend trying to tell a story. (Từ phía bên kia phòng, tôi có thể thấy người bạn đang múa tay của mình đang cố kể một câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả một phong cách nói chuyện sinh động, đầy cảm xúc hoặc khi lời nói không đủ để diễn tả cần cử chỉ hỗ trợ.
    • His gesticulating explanation made the complex topic easier to understand. (Lời giải thích đầy cử chỉ của anh ấy khiến chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gesticulate (động từ): khoa tay, múa tay, ra hiệu bằng tay.
    • He gesticulated wildly to get our attention. (Anh ấy khoa tay múa chân dữ dội để thu hút sự chú ý của chúng tôi.)
  • Gesticulation (danh từ): sự khoa tay múa chân, cử chỉ tay chân khi nói.
    • Her gesticulations were as important as her words. (Những cử chỉ tay chân của ấy quan trọng không kém lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Gesturing: ra hiệu, làm điệu bộ.
  • Signaling: ra dấu hiệu, ra hiệu.
Từ trái nghĩa
  • Still: bất động, không nhúc nhích.
  • Motionless: không cử động.
gesticulating

The speaker was gesticulating wildly to emphasize his point.

Adjective
  1. khoa chân múa tay khi nói