get over

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb)

  1. Vượt qua, khắc phục (một vấn đề, khó khăn, cảm xúc tiêu cực): "get over" dùng để chỉ hành động thành công trong việc đối phó hoặc giải quyết một trở ngại, nỗi sợ hãi, hoặc cảm xúc buồn bã.
  2. Hồi phục (sức khỏe): Nghĩa này ám chỉ việc lấy lại sức khỏe sau khi bị ốm hoặc bị thương.
  3. Hoàn thành (một việc khó chịu hoặc không thú vị): "get over" có thể mang nghĩa kết thúc một nhiệm vụ không mong muốn một cách nhanh chóng.
  4. Đi qua, băng qua (một chướng ngại vật): Nghĩa đen, chỉ hành động vượt qua một vật cản vật .
dụ sử dụng
  • Vượt qua cảm xúc:
    • It took him a long time to get over the breakup. (Anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để vượt qua cuộc chia tay.)
  • Hồi phục sức khỏe:
    • She has finally gotten over the flu. (Cuối cùng ấy đã hồi phục sau cơn cúm.)
  • Hoàn thành việc khó chịu:
    • Let's get this meeting over with as soon as possible. (Hãy kết thúc cuộc họp này càng nhanh càng tốt.)
  • Băng qua vật cản:
    • The hikers needed to get over the fallen tree. (Những người đi bộ đường dài cần phải băng qua cái cây đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get over yourself": (thành ngữ) yêu cầu ai đó ngừng tự cao hoặc tự thương hại bản thân.
    • You need to get over yourself and start helping others. (Bạn cần ngừng tự thương hại bản thân bắt đầu giúp đỡ người khác.)
  • "can't get over something": diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sốc về điều đó.
    • I can't get over how much you've changed. (Tôi không thể tin được bạn đã thay đổi nhiều đến vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Get over (động từ ghép) không dạng tính từ hay danh từ trực tiếp.
  • Các cụm động từ tương tự: get through (vượt qua, hoàn thành), get past (vượt qua, không còn bận tâm).
Từ đồng nghĩa
  • Overcome: vượt qua (khó khăn, cảm xúc).
  • Recover from: hồi phục từ (bệnh tật).
  • Finish: hoàn thành (việc đó).
  • Surmount: vượt qua (trở ngại, chướng ngại vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over with: hoàn thành một việc khó chịu một cách nhanh chóng.
    • I just want to get this exam over with. (Tôi chỉ muốn thi xong môn này thôi.)
  • Get over to: di chuyển đến một địa điểm.
    • Can you get over to my house by 7 p.m.? (Bạn có thể đến nhà tôi trước 7 giờ tối không?)
Thành ngữ liên quan
  • Get over the hump: vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
    • Once we finish this project, we'll have gotten over the hump. (Một khi chúng ta hoàn thành dự án này, chúng ta sẽ vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.)
  • Get over the line: hoàn thành thành công một mục tiêu.
    • With teamwork, we finally got the deal over the line. (Nhờ tinh thần đồng đội, cuối cùng chúng tôi đã hoàn thành thỏa thuận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

get over
The hikers get over the small hill to see the valley.