cadaver
Định nghĩa
Danh từ: "cadaver" chỉ xác chết của con người, thường được dùng trong ngữ cảnh y học, pháp y hoặc khoa học, đặc biệt là để mô tả thi thể dùng cho việc mổ xẻ, nghiên cứu giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- (Các sinh viên y khoa đã nghiên cứu xác chết để học về giải phẫu cơ thể người.)
- (Cảnh sát đã phát hiện một xác chết trong tòa nhà bỏ hoang.)
- (Xác chết đó được dùng cho việc mổ xẻ tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to donate one's cadaver to science": hiến xác cho khoa học.
- She decided to donate her cadaver to medical research. (Cô ấy quyết định hiến xác của mình cho nghiên cứu y học.)
"cadaver dissection": mổ xẻ xác chết (trong giáo dục y khoa).
- Cadaver dissection is a crucial part of medical training. (Mổ xẻ xác chết là một phần quan trọng trong đào tạo y khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Cadaveric (tính từ): thuộc về xác chết.
- Cadaveric spasm is a rare condition. (Co cứng xác chết là một tình trạng hiếm gặp.)
Cadaverous (tính từ): gầy gò, xanh xao như xác chết.
- His cadaverous appearance shocked everyone. (Vẻ ngoài xanh xao như xác chết của anh ta làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Corpse: xác chết (dùng phổ biến hơn, không mang tính kỹ thuật).
- Stiff (từ lóng): xác chết (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc tội phạm).
- Remains: hài cốt, di hài (thường mang tính trang trọng hoặc sau khi hỏa táng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "cadaver".
Thành ngữ liên quan
- "a walking cadaver": người cực kỳ gầy yếu hoặc ốm nặng.
- After months of illness, he looked like a walking cadaver. (Sau nhiều tháng bệnh tật, anh ta trông như một xác chết biết đi.)