get together
Định nghĩa
Danh từ (thường viết liền: get-together):
- Buổi tụ họp thân mật, nhỏ: Một cuộc gặp gỡ không chính thức giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp, thường diễn ra trong không gian riêng tư.
Động từ:
- Tụ họp, gặp gỡ: Hành động đến với nhau một cách có chủ đích để giao lưu, trò chuyện hoặc tham gia một hoạt động chung.
- Kết hợp, hợp tác: Làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
- Thu thập, tập hợp: Gom lại mọi người hoặc vật lại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We're having a small get-together at my house this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ họp nhỏ tại nhà tôi vào cuối tuần này.)
Động từ:
- Let's get together for coffee tomorrow. (Hãy gặp nhau uống cà phê vào ngày mai nhé.)
- The two companies got together to develop a new product. (Hai công ty đã hợp tác để phát triển một sản phẩm mới.)
- I need to get together all the documents for the meeting. (Tôi cần thu thập tất cả tài liệu cho cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"get together with someone": gặp gỡ ai đó.
- I got together with my old classmates last night. (Tôi đã tụ họp với các bạn học cũ tối qua.)
"get together on something": thống nhất hoặc hợp tác về một việc gì.
- We need to get together on a plan for the project. (Chúng ta cần thống nhất về một kế hoạch cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-together (danh từ ghép): buổi họp mặt thân mật.
- The family get-together was full of laughter. (Buổi họp mặt gia đình tràn ngập tiếng cười.)
Từ đồng nghĩa
- Gather: tụ họp, tập hợp.
- Meet up: gặp gỡ (thân mật).
- Assemble: tập hợp (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get together (động từ) là một phrasal verb phổ biến, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- Get your act together: tổ chức lại, sắp xếp lại công việc của mình.
- You need to get your act together if you want to pass the exam. (Bạn cần sắp xếp lại mọi thứ nếu muốn vượt qua kỳ thi.)