get-together

/'gettə,geðə/
Học thuật
Thân thiện
get-together

A family get-together is planned for this weekend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt: Một buổi tụ họp không chính thức, thường mang tính chất xã hội, thân mật, giữa bạn bè hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are having a small get-together at my house this weekend. (Chúng tôi sẽ một buổi gặp mặt nhỏ tại nhà tôi vào cuối tuần này.)
    • The office get-together was a great chance to meet colleagues' families. (Buổi họp mặt của văn phòng một cơ hội tuyệt vời để gặp gỡ gia đình của các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a get-together": tổ chức một buổi gặp mặt.

    • Let's have a get-together before everyone leaves for the holidays. (Hãy tổ chức một buổi gặp mặt trước khi mọi người rời đi nghỉ lễ.)
  • "informal get-together": cuộc gặp mặt thân mật, không trang trọng.

    • It was just an informal get-together with a few drinks and snacks. (Đó chỉ một cuộc gặp mặt thân mật với vài ly nước đồ ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Get together (động từ, cụm động từ): tụ họp, gặp gỡ.
    • We should get together for coffee sometime. (Chúng ta nên tụ họp uống cà phê vào lúc nào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Gathering: cuộc tụ họp.
  • Reunion: cuộc họp mặt, đoàn tụ.
  • Social: buổi giao lưu, tiệc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get together (động từ): tụ tập, họp mặt.
    • The whole family gets together for Lunar New Year. (Cả gia đình tụ tập vào dịp Tết Nguyên Đán.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng danh từ "get-together")

get-together

A family get-together is planned for this weekend.

danh từ
  1. cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt