get-up
/'getʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Óc sáng kiến, óc tháo vát: Khả năng tìm ra cách giải quyết mới và hiệu quả cho các vấn đề.
- Nghị lực; tính kiên quyết: Sức mạnh tinh thần và ý chí để hành động hoặc kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- Kiểu dáng, cách trình bày: Cách thức thiết kế, sắp xếp hoặc trang trí của một thứ gì đó, như quần áo hoặc một cuốn sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need a lot of get-up to start your own business. (Bạn cần rất nhiều óc tháo vát để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
- Her get-up in the face of adversity is admirable. (Nghị lực của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
- I love the get-up of this book, with its colorful cover. (Tôi thích kiểu trình bày của cuốn sách này, với bìa sách đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To show/get some get-up": Thể hiện hoặc có được sự năng động, quyết tâm.
- If you want to succeed, you have to show some get-up. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải thể hiện sự quyết tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-up-and-go (danh từ, thành ngữ): Tinh thần năng động, nhiệt huyết và sáng kiến.
- She's full of get-up-and-go, always starting new projects. (Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết, luôn bắt đầu những dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
- Initiative (danh từ): óc sáng kiến.
- Determination (danh từ): sự quyết tâm.
- Layout (danh từ): cách bố trí, trình bày.
Thành ngữ liên quan
- Get-up-and-go: (như đã nêu ở mục Biến thể) dùng để chỉ tinh thần hành động và năng lượng tích cực.
- He lost his job but hasn't lost his get-up-and-go. (Anh ấy mất việc nhưng vẫn chưa đánh mất tinh thần phấn đấu.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- óc sáng kiến, óc tháo vát
- nghị lực; tính kiên quyết
- kiểu (áo, in, đóng một cuốn sách...)