ghé mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Áp mắt vào một khe hở, lỗ hổng hoặc vị trí thuận lợi để nhìn một cách kín đáo, lén lút hoặc tò mò: Hành động đưa mắt sát vào một điểm để quan sát qua một khoảng hở nhỏ, thường với ý muốn xem mà không bị phát hiện hoặc vì tầm nhìn bị hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé ghé mắt vào khe hở trên hàng rào để xem trận đấu bóng đá.
- Cô ấy nhẹ nhàng ghé mắt qua ô cửa sổ để xem ai đang đến.
- Không nghe thấy tiếng động, anh ta liền ghé mắt nhìn qua khe cửa phòng họp.
Các cách sử dụng nâng cao
"ghé mắt nhìn": thường đi kèm để nhấn mạnh hành động quan sát.
- Chỉ dám ghé mắt nhìn qua một chút rồi vội rút lui.
"ghé mắt trộm": nhấn mạnh tính chất lén lút, không chính thức của hành động nhìn.
- Đứa trẻ ghé mắt trộm vào phòng bếp xem mẹ đang làm bánh gì.
Biến thể và từ gần giống
- Liếc mắt (động từ): nhìn nhanh, thoáng qua, thường không cần áp sát.
- Nhòm (động từ): nhìn lén, thường qua một khe hở hoặc từ nơi khuất.
- Soi (động từ): nhìn kỹ, tập trung, có thể không mang sắc thái lén lút.
Từ đồng nghĩa
- Nhìn lén: nhìn một cách giấu giếm, không cho người khác biết.
- Nhìn trộm: nhìn một cách vụng trộm, không được phép.
Thành ngữ liên quan
- Ghé mắt qua vai: nhìn vào thứ gì đó mà người khác đang đọc hoặc làm, một cách tò mò.
- Thấy anh ấy đọc thư, tôi tò mò ghé mắt qua vai.
- Chưa ghé mắt đến: chưa từng xem xét, quan tâm đến.
- Công việc bận rộn quá, tôi còn chưa ghé mắt đến báo cáo ấy.
- áp mắt vào cái gì để nhìn qua: Ghé mắt vào liếp nhìn ra sân.