ghín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (cũ):
- Cẩn thận, thận trọng: Từ "ghín" là một từ cổ, được dùng để diễn tả sự cẩn thận, thận trọng trong hành động, lời nói hoặc suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ông ấy làm việc gì cũng thật ghín. (Ông ấy làm việc gì cũng thật cẩn thận.)
- Hãy ghín khi bước qua cầu khỉ. (Hãy thận trọng khi bước qua cầu khỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn nói có ghín": Nói năng cẩn thận, có chừng mực.
- Người lớn tuổi thường dặn con cháu phải ăn nói có ghín. (Người lớn tuổi thường dặn con cháu phải nói năng cẩn thận, có chừng mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghín ghín (phó từ): Cẩn thận, nhẹ nhàng (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ).
- Bà cụ bước từng bước ghín ghín. (Bà cụ bước từng bước thật nhẹ nhàng, cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Cẩn thận: Chú ý để tránh sai sót, tai nạn.
- Thận trọng: Suy nghĩ, cân nhắc kỹ trước khi hành động.
- Kỹ lưỡng: Làm một cách tỉ mỉ, chu đáo.
Từ trái nghĩa
- Cẩu thả: Làm qua loa, thiếu cẩn thận.
- Hấp tấp: Vội vàng, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
- ph. t. Cẩn thận (cũ).