ghẻ lạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện thái độ hờ hững, không quan tâm, thiếu sự ấm áp, thân thiết trong cách đối xử hoặc mối quan hệ. Thái độ này thường khiến người khác cảm thấy bị xa cách, không được coi trọng.
- Lạnh nhạt, dửng dưng. Chỉ sự thiếu vắng tình cảm, sự quan tâm một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau lần cãi vã, anh ấy trở nên ghẻ lạnh với tôi. (Sau lần cãi vã, anh ấy trở nên hờ hững, lạnh nhạt với tôi.)
- Cô ấy đón tiếp khách với thái độ ghẻ lạnh khiến ai cũng ngại ngùng. (Cô ấy đón tiếp khách với thái độ lạnh nhạt khiến ai cũng ngại ngùng.)
- Mối quan hệ giữa họ ngày càng ghẻ lạnh vì những hiểu lầm không được giải quyết. (Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên xa cách, lạnh nhạt vì những hiểu lầm không được giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn ở ghẻ lạnh": Cụm từ cố định mô tả cách cư xử, đối đãi một cách hờ hững, thiếu tình nghĩa trong cuộc sống chung.
- Làm người, không nên ăn ở ghẻ lạnh với nhau. (Làm người, không nên đối xử với nhau một cách lạnh nhạt, vô tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lạnh nhạt (tính từ): Gần nghĩa với "ghẻ lạnh", chỉ thái độ thiếu nhiệt tình, thân mật.
- Hờ hững (tính từ): Thể hiện sự thiếu quan tâm, để ý.
- Dửng dưng (tính từ): Thái độ thờ ơ, như không liên quan đến mình.
Từ đồng nghĩa
- Thờ ơ: Không để ý, không quan tâm.
- Vô tình: Thiếu tình cảm, không có sự rung động.
- Bàng quan: Đứng ngoài cuộc, nhìn với thái độ không dính líu.
Từ trái nghĩa
- Ân cần: Quan tâm, chăm sóc chu đáo.
- Nồng nhiệt: Thân thiết, nhiệt tình, ấm áp.
- Thân thiết: Gần gũi, có tình cảm tốt.
Lưu ý sử dụng
- "Ghẻ lạnh" thường dùng để miêu tả thái độ, cách cư xử trong các mối quan hệ giữa người với người (bạn bè, người thân, đồng nghiệp).
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, diễn tả một trạng thái tình cảm không tốt đẹp, có thể gây tổn thương.
- Không dùng để miêu tả nhiệt độ vật lý (như thời tiết lạnh).
- t. ph. Hững hờ, nhạt nhẽo: Ăn ở ghẻ lạnh.