ghế đẩu

Học thuật
Thân thiện
ghế đẩu

Một người đàn ông ngồi trên chiếc ghế đẩu ở quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế nhỏ, không lưng tựa, dùng cho một người ngồi: Một loại đồ nội thất nhỏ, thấp, thường mặt ngồi hình tròn hoặc vuông ba hoặc bốn chân, không phần tựa lưng hoặc tay vịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong quán cà phê nhiều chiếc ghế đẩu cao dành cho khách.
    • Anh ấy kéo một chiếc ghế đẩu lại gần bàn để ngồi.
    • Phòng chờ được trang bị những chiếc ghế đẩu đơn giản bằng nhựa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi *ghế đẩu"*: diễn tả hành động hoặc tư thế ngồi trên loại ghế này, thường gợi cảm giác tạm thời, không chính thức hoặc trong không gian phục vụ (như quán bar, quán ăn).
    • Khách thường thích ngồi ghế đẩuquầy bar để trò chuyện với nhân viên pha chế.
Biến thể từ gần giống
  • Ghế: (danh từ) Từ chung chỉ đồ dùng để ngồi, có thể nhiều kiểu dáng (ghế bành, ghế tựa, ghế đẩu...).
  • Ghế tựa: (danh từ) Ghế phần lưng để dựa.
  • Ghế băng: (danh từ) Ghế dài, có thể cho nhiều người ngồi cùng lúc.
Từ đồng nghĩa
  • Ghế không tựa: Cách gọi mô tả đặc điểm của "ghế đẩu".
  • Băng ghế nhỏ: Từ gần nghĩa, nhưng thường chỉ vật chân hoặc ghế rất thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ đồ vật.
ghế đẩu

Một người đàn ông ngồi trên chiếc ghế đẩu ở quán cà phê.

  1. d. Ghế nhỏ không lưng tựa, dùng cho một người ngồi.

Từ chứa "ghế đẩu"